despacho
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desˈpat͡ʃo/nguồn
Nghĩa chính
- Gửi đidanh từdispatch
- Văn phòngdanh từoffice
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- despachoDạng gốc (base form)
- despachosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| despacho de abogadosdanh từ | danh từ | Công ty luật |
| primer secretario de Estado y del despachodanh từ | danh từ | Ngoại trưởng |
| Despacho Ovaldanh từ riêng | danh từ riêng | Văn phòng bầu dục |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Văn phòng