Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
antedespacho
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Văn phòng bên ngoài
danh từ
outer office
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antedespacho
Dạng gốc
(base form)
antedespacho
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
El
pasado
miércoles
--
hace
hoy
ocho
días
--,
el
señor
Dionisio
Santana
se
presentó
al
antedespacho
presidencial
en
el
Palacio
Nacional
para
entregar
una
carta
de
Quique
Antún
dirigida
a
Danilo
Medina
.
AI
1
Văn phòng bên ngoài
1
Văn phòng bên ngoài
1
Văn phòng bên ngoài