Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deslinde
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desˈlinde/
Nghĩa chính
1
Giới hạn
danh từ
limit
2
Ranh giới
danh từ
borderline
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deslinde
Dạng gốc
(base form)
deslinde
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
范围
fàn wéi
Giới hạn, hạn độ
限制
xiàn zhì
Giới hạn
度
dù
Hạn độ, mức độ, giới hạn
Tiếng Anh
limit
Giới hạn, hạn mức
borderline
Ranh giới
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Giới hạn
límite
Khác
borde
AI
1
Giới hạn
2
Ranh giới
1
Giới hạn
2
Ranh giới
1
Giới hạn
2
Ranh giới