desgaste
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desˈɡaste/
Nghĩa chính
- Hao mòndanh từwear, wear and tear
- Hao mòn, xói mòn, mài mòn, phong hóadanh từattrition, erosion, abrasion, weathering
- Kiệt sứcdanh từburnout, exhaustion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desgasteDạng gốc (base form)
- desgastesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guerra de desgastedanh từ | danh từ | Chiến tranh tiêu hao |
| resistente al desgaste | Chống mài mòn |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kiệt sức