Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuerpo humano
Nghĩa chính
1
Cơ thể người
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
人体
rén tǐ
Cơ thể người, thân thể người
Tiếng Anh
flesh
Thể xác, cơ thể người
corpse
Cơ thể người
Xuất hiện ở từ khác
cuerpo
kết hợp
cơ thể người
humano
kết hợp
cơ thể người
AI
1
Cơ thể người
1
Cơ thể người
1
Cơ thể người