人体
人體HSK7-9
Hay gặpHán-Việt: nhân thể
rén tǐ
Nghĩa chính
- Cơ thể người, thân thể ngườihuman body
Chữ và bộ thủ (character, radical)
人
rénnhân
Bộ: 人 · nhân (người)2 nét
man; people; mankind; someone else体
tǐthể
Bộ: 人 · nhân (người)7 nét
body; group, class, body, unit; inferiorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- 。Cấu tạo cơ thể người là do các tế bào tạo thành.
- 。Người Nhật thích du lịch theo nhóm.