Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cras
trạng từ
(adverb)
/ˈkɾas/
Nghĩa chính
1
Ngày mai
trạng từ
tomorrow
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mañana
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
未来
wèi lái
Tương lai
明天
míng tiān
Ngày mai, mai
Tiếng Anh
tomorrow
Ngày mai
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cras
cras
h
Tai nạn
danh từ
C1
cras
o
Không thể tha thứ
tính từ
C1
cras
heo
Tai nạn
danh từ
cras
hear
Gặp sự cố
động từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Ngày mai
1
Ngày mai
1
Ngày mai