Dịch

crasheo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kɾaˈʃeo/

Nghĩa chính

  1. Tai nạndanh từcrash

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crasheoDạng gốc (base form)
  2. crasheosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI