Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crasheo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kɾaˈʃeo/
Nghĩa chính
1
Tai nạn
danh từ
crash
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crasheo
Dạng gốc
(base form)
crasheo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
事故
shì gù
Sự cố, tai nạn
难
nán
Tai nạn, thảm họa
意外
yì wài
Tai nạn, sự cố
Tiếng Anh
crash
Tiếng đổ loảng xoảng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crash
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
crashear
AI
1
Tai nạn
1
Tai nạn
1
Tai nạn