Dịch

crash

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkɾaʃ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tai nạndanh từcrash

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crashDạng gốc (base form)
  2. crashesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tai nạn
  1. crash

AI