Dịch

crápula

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkɾapula/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự trụy lạcdanh từdebauchery
  2. Bệnh tật hoặc khó chịu do ăn hoặc uống quá nhiềuqua tiếng Anhdanh từcrapula
  3. Sự tự do, lãng phídanh từlibertine, waster

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crápulaDạng gốc (base form)
  2. crápulasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Say rượu
  1. drunkenness

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI