Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coyoma
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˈʒoma/
Nghĩa chính
1
Dương vật
danh từ
penis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coyoma
Dạng gốc
(base form)
coyoma
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
amigo
badajo
banana
bicho
cabeza de papa
cabezón
Xem thêm 34
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Dương vật, buồi
Tiếng Anh
penis
Dương vật
AI
1
Dương vật
1
Dương vật
1
Dương vật