cotización
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kotiθaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Báo giá, thẩm địnhdanh từprice quote, appraisal
- Sự đóng gópdanh từcontribution
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cotizaciónDạng gốc (base form)
- cotizacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| base de cotización | Cơ sở đóng góp | |
| cotización del dólar | Giá niêm yết đô la |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung