Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
base de cotización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cơ sở đóng góp
danh từ
contribution base
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
base de cotización
Dạng gốc
(base form)
base
s de cotización
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
contribution base
Tổng thu nhập đã điều chỉnh của người nộp thuế, không bao gồm bất kỳ khoản khấu trừ nào cho các khoản chuyển lỗ ròng từ hoạt động kinh doanh
AI
1
Cơ sở đóng góp
1
Cơ sở đóng góp
1
Cơ sở đóng góp