cotiza
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈtiθa/
Nghĩa chính
- Uốn congdanh từbendlet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cotizaDạng gốc (base form)
- cotizasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cotización del dólar | Giá niêm yết đô la |