Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cotizable
tính từ
(adjective)
/kotiˈsable/
Nghĩa chính
1
Có thể đóng góp
tính từ
contributable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cotizable
Dạng gốc
(base form)
cotizable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
contributable
Có khả năng được đóng góp
AI
1
Có thể đóng góp
1
Có thể đóng góp
1
Có thể đóng góp