Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contributable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được đóng góp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being contributed.
Nguồn gốc
(etymology)
contribute
+
-able
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cotizable
Có thể đóng góp
AI
1
Có khả năng được đóng góp
1
Có khả năng được đóng góp
1
Có khả năng được đóng góp