cotizar
C1động từ (verb)
/kotiˈθaɾ/
Nghĩa chính
- Báo giá hoặc đặt giáđộng từto quote or set a price
- Đánh giá caođộng từto esteem, regard highly
- Thanh toán hoặc đặt hạn ngạchđộng từto pay or set a quota
- Đóng góp, trả nợđộng từto contribute, to pay one's dues
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cotizarDanh động từ cotizandoPhân từ cotizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cotizo |
| tú | cotizas |
| él/ella/Ud. | cotiza |
| nosotros | cotizamos |
| vosotros | cotizáis |
| ellos/Uds. | cotizan |
Họ từ (word family)
cùng gốc cotizarVí dụ
- —” ”— 44 1.350 .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh