Dịch

cotizar

C1động từ (verb)
/kotiˈθaɾ/

Nghĩa chính

  1. Báo giá hoặc đặt giáđộng từto quote or set a price
  2. Đánh giá caođộng từto esteem, regard highly
  3. Thanh toán hoặc đặt hạn ngạchđộng từto pay or set a quota
  4. Đóng góp, trả nợđộng từto contribute, to pay one's dues

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể cotizarDanh động từ cotizandoPhân từ cotizado
Presente
yocotizo
túcotizas
él/ella/Ud.cotiza
nosotroscotizamos
vosotroscotizáis
ellos/Uds.cotizan

Ví dụ

  • —” ”— 44 1.350 .

AI