Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cotizado
C1
tính từ
(adjective)
/kotiˈsado/
Nghĩa chính
1
Ca ngợi; khen ngợi; được tôn trọng
tính từ
lauded; praised; well-respected
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cotizado
Dạng gốc
(base form)
cotizad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cotizado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cotizad
a
Giống cái
(feminine)
Xuất hiện ở từ khác
listed
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Ca ngợi
1
Ca ngợi
1
Ca ngợi