Dịch

bendlet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một phần nhỏ của chỗ uốn, có cùng hình dạng nhưng chỉ bằng một nửa chiều rộng của chỗ uốndanh từA diminutive of the bend, of the same shape, but only half the width of the bend.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bendletDạng gốc (base form)
  2. bendletsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI