cortado
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koɾˈtado/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Lộn xộn, bị ngắt kết nốitính từchoppy, disconnected
- Cắt nhỏtính từchopped
- Được điều chỉnh, cân đốitính từadjusted, proportioned
- Cà phê hoặc espresso có thêm một lượng nhỏ sữa ấmdanh từa coffee or espresso with a small amount of warm milk added
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cortador de pastodanh từ | danh từ | Máy cắt cỏ |
| cortador de céspeddanh từ | danh từ | Máy cắt cỏ |
| cortador de hierbadanh từ | danh từ | Máy cắt cỏ |
| cortador de pizzasdanh từ | danh từ | Máy cắt pizza, bánh pizza |
| cortadora de pastodanh từ | danh từ | Máy cắt cỏ |
| cortadora de céspeddanh từ | danh từ | Máy cắt cỏ |
| cortados por el mismo patrón | Cùng một giuộc | |
| nariz cortadadanh từ | danh từ | Hạt bàng quang |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Đặc lại
- Đặc lại, đông lạithickened, coagulated
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cortadoNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- droppedTiếng Anhtương đương