cortadora
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɾtaˈdoɾa/
Nghĩa chính
- Máy cắt (ai hoặc cái gì đó cắt)danh từcutter (someone or something that cuts)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cortadoraDạng gốc (base form)
- cortadorasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cortadora de pastodanh từ | danh từ | Máy cắt cỏ |
| cortadora de césped | Máy cắt cỏ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh