Dịch

cortador

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koɾtaˈdoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dùng để cắt, béntính từcutting
  2. Người cắt, dao cắt, máy cắtdanh từcutter
  3. Người bán thịt, đồ tểdanh từbutcher
  4. Răng cửadanh từincisor (tooth)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cortadorDạng gốc (base form)
  2. cortadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cortadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cortadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cortador de pastodanh từMáy cắt cỏ
cortador de pizzasdanh từMáy cắt pizza, bánh pizza
cortador de hierbadanh từMáy cắt cỏ
cortador de céspedMáy cắt cỏ
cortadora de pastodanh từMáy cắt cỏ
cortadora de céspeddanh từMáy cắt cỏ

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thớt
  1. chopping board

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có máy cắt cỏ cho tôi mượn không?
  • .Chiếc máy cắt cỏ này chạy bằng xăng.
  • .Máy cắt cỏ chạy bằng xăng.

AI