corro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkoro/nguồn
Nghĩa chính
- Vòng tròn, vòng tròn (người, nắm tay nhau)danh từring, circle (of people, held hand to hand)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corroDạng gốc (base form)
- corrosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vòng tròn