Dịch

corro

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkoro/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vòng tròn, vòng tròn (người, nắm tay nhau)danh từring, circle (of people, held hand to hand)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corroDạng gốc (base form)
  2. corrosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI