Dịch

corrompido

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koromˈpido/

Nghĩa chính

  1. Tham nhũng; hư hỏngtính từcorrupt; corrupted
  2. Người tham nhũngdanh từcorrupt person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corrompidoDạng gốc (base form)
  2. corrompidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. corrompidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. corrompidaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI