corrompido
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koromˈpido/
Nghĩa chính
- Tham nhũng; hư hỏngtính từcorrupt; corrupted
- Người tham nhũngdanh từcorrupt person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corrompidoDạng gốc (base form)
- corrompidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- corrompidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- corrompidaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh