coro
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkoɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Dàn hợp xướng, ca đoàndanh từchoir
- Điệp khúcdanh từchorus (of a song)
- Khu ca đoàndanh từchoir (area where singers in a church stand)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coroDạng gốc (base form)
- corosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a coro | Đồng thanh | |
| cantar en el coro | Hát trong dàn hợp xướng | |
| hacer los coros | Hát bè | |
| estribillo del coro | Điệp khúc | |
| coro de iglesia | Ca đoàn nhà thờ | |
| coro infantil | Dàn hợp xướng thiếu nhi | |
| coro mixto | Dàn hợp xướng nam nữ | |
| niño de coro | Người đồng ca |
Họ từ (word family)
cùng gốc coroNgôn ngữ khác
Ví dụ
- "" "" ."Corazón" và "Coro" có cùng cách phát âm.
- ¿ ?Buổi tập hợp xướng diễn ra thế nào rồi?
- ¿ ?Cậu đã hát bè cùng María và Alba à?