Dịch

coro

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkoɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dàn hợp xướng, ca đoàndanh từchoir
  2. Điệp khúcdanh từchorus (of a song)
  3. Khu ca đoàndanh từchoir (area where singers in a church stand)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coroDạng gốc (base form)
  2. corosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a coroĐồng thanh
cantar en el coroHát trong dàn hợp xướng
hacer los corosHát bè
estribillo del coroĐiệp khúc
coro de iglesiaCa đoàn nhà thờ
coro infantilDàn hợp xướng thiếu nhi
coro mixtoDàn hợp xướng nam nữ
niño de coroNgười đồng ca

Ví dụ

  • "" "" ."Corazón" và "Coro" có cùng cách phát âm.
  • ¿ ?Buổi tập hợp xướng diễn ra thế nào rồi?
  • ¿ ?Cậu đã hát bè cùng María và Alba à?

AI