Dịch

niño de coro

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đồng cadanh từchoirboy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. niño de coroDạng gốc (base form)
  2. niños de coroSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI