controversia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kontɾoˈbeɾsja/nguồn
Nghĩa chính
- Tranh cãidanh từcontroversy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- controversiaDạng gốc (base form)
- controversiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| causar controversia | Gây tranh cãi | |
| evitar controversia | Tránh tranh cãi | |
| generar controversia | Gây tranh cãi | |
| controversia mediática | Chưa có nghĩa | |
| controversia política | Chưa có nghĩa | |
| controversia pública | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Câu hỏi đã gây ra nhiều tranh cãi.
- .Có những tranh cãi và quan điểm trái ngược.
- , .Mặc dù đã gây ra tranh cãi, câu hỏi vẫn còn mở.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tranh cãi
Họ từ (word family)
cùng gốc controversiaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- fightTiếng Anhtương đương