polémica
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/poˈlemika/nguồn
Nghĩa chính
- Mang tính bút chiếndanh từpolemic
- Tranh cãidanh từcontroversy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polémicaDạng gốc (base form)
- polémicasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| generar polémica | Gây tranh cãi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tranh cãi
Họ từ (word family)
cùng gốc polémicaTừ liên quan (related word)