Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polémicamente
trạng từ
(adverb)
/poˌlemikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Mang tính luận chiến, gây tranh cãi
trạng từ
polemically, controversially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
polemically
Một cách chính trị
AI
1
Mang tính luận chiến
1
Mang tính luận chiến
1
Mang tính luận chiến