Dịch

controversial

B2tính từ (adjective)
/kontɾobeɾˈsjal/

Nghĩa chính

  1. Gây tranh cãitính từcontroversial

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. controversialDạng gốc (base form)
  2. controversialesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Gây tranh cãi

Họ từ (word family)

cùng gốc controversial

AI