controvertido
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/kontɾobeɾˈtido/
Nghĩa chính
- Gây tranh cãitính từcontroversial
- Quá khứ phân từ của controvertirđộng từpast participle of controvertir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- controvertidoDạng gốc (base form)
- controvertidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- controvertidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- controvertidaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các nghiên cứu này đã rất gây tranh cãi và gây tranh luận
- .Chủ đề này cực kỳ gây tranh cãi
- .Hôn nhân đồng tính là một vấn đề rất gây tranh cãi
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gây tranh cãi
Họ từ (word family)
cùng gốc controvertidoTừ liên quan (related word)