contencioso
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kontenˈθjoso/
Nghĩa chính
- Gây tranh cãitính từcontentious
- Sự tranh chấpdanh từcontention
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contenciosoDạng gốc (base form)
- contenciosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- contenciososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- contenciosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| divorcio contencioso | Ly hôn đơn phương | |
| vía contenciosa | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung