constipación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konstipaˈθjon/
Nghĩa chính
- Cảm lạnh (một bệnh do virus phổ biến, thường vô hại)danh từcold (a common, usually harmless, viral illness)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- constipaciónDạng gốc (base form)
- constipacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| constipación de vientre | Táo bón |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cảm lạnh (một bệnh do virus phổ biến, thường vô hại)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)