Dịch

constipación

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konstipaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Cảm lạnh (một bệnh do virus phổ biến, thường vô hại)danh từcold (a common, usually harmless, viral illness)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. constipaciónDạng gốc (base form)
  2. constipacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

constipación de vientreTáo bón

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cảm lạnh (một bệnh do virus phổ biến, thường vô hại)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI