computación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/komputaˈθjon/
Nghĩa chính
- Tính toándanh từcomputation
- Khoa học máy tínhdanh từcomputer science
- Tin họcdanh từcomputing (use of a computer or computers)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- computaciónDạng gốc (base form)
- computacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| computación en la nube | Chưa có nghĩa | |
| estudios de computación | Chưa có nghĩa | |
| grado en computación | Chưa có nghĩa | |
| laboratorio de computación | Chưa có nghĩa | |
| máster en computación | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- " " .“Hola mundo” là chương trình tin học phổ biến.
- ¿ "" ?computación” trong tiếng Miến là như thế nào?
- ¿ "" ?Họ sẽ dịch “computación” sang tiếng Miến như thế nào?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khoa học máy tính