informática
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/infoɾˈmatika/nguồn
Nghĩa chính
- Khoa học máy tínhdanh từcomputer science, informatics, information technology
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- informáticaDạng gốc (base form)
- informáticasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ingeniería informática | Kỹ thuật công nghệ thông tin |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khoa học máy tính
Họ từ (word family)
cùng gốc informáticaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh