comprometido
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/kompɾomeˈtido/
Nghĩa chính
- Dấn thân, tận tâmtính từcommitted
- Đã đính hôn, đã hứa hôntính từengaged
- Hôn phudanh từfiancé
- Quá khứ phân từ của comprometerđộng từpast participle of comprometer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comprometidoDạng gốc (base form)
- comprometidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- comprometidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- comprometidaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar comprometido con | Gắn bó với |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đã đính hôn
Hôn phu
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bạn không thể nhìn thấy nó vì nó đã bị ảnh hưởng.
- .Chị tôi đã đính hôn với anh ấy.
- .Cô ấy đã cam kết quá nhiều công việc.