Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar comprometido con
Nghĩa chính
1
Gắn bó với
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
close-knit
Gắn bó với nhau (về tình cảm, quyền lợi)
earth-fast
Gắn bó với mặt đất
keep together
Kết hợp nhau, gắn bó với nhau, không rời nhau
AI
1
Gắn bó với
1
Gắn bó với
1
Gắn bó với