comprobación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kompɾobaˈsjon/
Nghĩa chính
- Kiểm tra, xác minh, kiểm tra chéo (hành động thanh tra, xác minh)danh từcheck, checking, verification, ascertainment, crosscheck (act of inspecting or verifying)
- Sự kiểm tra, bằng chứng (chứng minh)danh từa test, testing, proof (acting of proving)
- Dạng tỉnh lược của comprobación de cuentasdanh từellipsis of comprobación de cuentas (“audit”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comprobaciónDạng gốc (base form)
- comprobacionesSố nhiều (plural)