complot
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/komˈplot/
Nghĩa chính
- Âm mưudanh từplot, conspiracy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- complotDạng gốc (base form)
- complotsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Âm mưu