Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
complotismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/komploˈtismo/
Nghĩa chính
1
Âm mưu
danh từ
plotting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
complotismo
Dạng gốc
(base form)
complotismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plotting
Sự âm mưu, mưu đồ
AI
1
Âm mưu
1
Âm mưu
1
Âm mưu