Nghĩa chính
- Sự âm mưu, mưu đồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of scheming or making plots; machination.
- Âm mưuđộng từpresent participle and gerund of plot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plottingDạng gốc (base form)
- plottingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plotting roomdanh từ | danh từ | Căn phòng trên tàu hoặc trong cơ sở phòng thủ nhận dữ liệu về vị trí và chuyển động của tàu hoặc máy bay, đồng thời lập kế hoạch về phạm vi và phương hướng để bắn vào chúng |
Ví dụ
- ?Cậu đang mưu tính chuyện gì thế?
- .Sami đang âm mưu giết người.
- .Tom đang mưu tính chuyện gì đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc plottingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha