complotar
động từ (verb)
/komploˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Âm mưuđộng từto plot; conspire
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể complotarDanh động từ complotandoPhân từ complotado
| Presente | |
|---|---|
| yo | comploto |
| tú | complotas |
| él/ella/Ud. | complota |
| nosotros | complotamos |
| vosotros | complotáis |
| ellos/Uds. | complotan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh