complotado
tính từ (adjective)
/komploˈtado/
Nghĩa chính
- Vào đótính từin on it
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- complotadoDạng gốc (base form)
- complotadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- complotadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- complotadaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc complotadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh