Dịch

conspiración

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konspiɾaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Âm mưudanh từconspiracy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conspiraciónDạng gốc (base form)
  2. conspiracionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

teoría de la conspiraciónThuyết âm mưu
conspiración criminalChưa có nghĩa
conspiración militarChưa có nghĩa
conspiración políticaChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Âm mưu
  1. conspiration; conspiracy

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Âm mưu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • "": ."Âm mưu": mọi thứ chống lại một chính phủ độc tài.
  • .Đây là một trong những âm mưu khác của chính phủ.
  • .Họ đã khép lại âm mưu tàn ác bằng một ly chúc mừng.

AI