conspiration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thỏa thuận hoặc đồng tình vì một số mục đích hoặc mục đíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Agreement or concurrence for some end or purpose.
- Âm mưu giữa hai hoặc nhiều người trái với mong muốn của ai đó; âm mưudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A plot between two or more people against somebody's wishes; conspiracy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conspirationDạng gốc (base form)
- conspirationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiconspiracioun
- từ tiếng Pháp trung đạiconspiration
- từ tiếng Latinhconspiratio
Cùng gốc (doublet)conspiracy
Họ từ (word family)
cùng gốc conspirationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha