Dịch

conspiration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thỏa thuận hoặc đồng tình vì một số mục đích hoặc mục đíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Agreement or concurrence for some end or purpose.
  2. Âm mưu giữa hai hoặc nhiều người trái với mong muốn của ai đó; âm mưudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A plot between two or more people against somebody's wishes; conspiracy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conspirationDạng gốc (base form)
  2. conspirationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiconspiracioun
  2. từ tiếng Pháp trung đạiconspiration
  3. từ tiếng Latinhconspiratio

Cùng gốc (doublet)conspiracy

AI