Dịch

conjuración

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konxuɾaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Âm mưudanh từconspiration
  2. Ảo tưởngdanh từconjuring
  3. Trừ tàdanh từexorcism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conjuraciónDạng gốc (base form)
  2. conjuracionesSố nhiều (plural)

AI