Dịch

conjuro

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈxuɾo/

Nghĩa chính

  1. Đánh vầndanh từspell
  2. Sự cầu hồndanh từconjuration

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conjuroDạng gốc (base form)
  2. conjurosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , quire ; .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đánh vần

AI