conjuro
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈxuɾo/
Nghĩa chính
- Đánh vầndanh từspell
- Sự cầu hồndanh từconjuration
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conjuroDạng gốc (base form)
- conjurosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , quire ; .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đánh vần