Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conspirer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem conspire
danh từ
Someone who conspires.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conspirer
Dạng gốc
(base form)
conspirer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
conspirator
Nguồn gốc
(etymology)
conspire
+
-er
AI
1
Xem conspire
1
Xem conspire
1
Xem conspire