compi
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈkompi/
Nghĩa chính
- Bạn, bạn (bạn)danh từmate, buddy (friend)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compiDạng gốc (base form)
- compisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| compilación musical | Tuyển tập âm nhạc | |
| compilación de datos | Sự thu thập dữ liệu | |
| compilación de leyes | Tuyển tập luật | |
| compilación de software | Sự biên dịch phần mềm |
Họ từ (word family)
cùng gốc compiNgôn ngữ khác
Tiếng Anh