compilador
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Biên dịchtính từcompiling
- Trình biên dịchdanh từcompiler (computer program that transforms source code into object code)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- compiladorDạng gốc (base form)
- compiladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- compiladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- compiladoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- GCC , .GCC là một trình biên dịch, trong khi Python là một trình thông dịch.
Xuất hiện ở từ khác
- translatorTiếng Anhtương đương